| Tên sản phẩm | Dây chuyền ép đùn dây đeo PP |
|---|---|
| Nguyên liệu thô áp dụng | Hạt PP/vật liệu tái chế |
| Điện áp | 380.8V |
| Kích thước(l*w*h) | 45m×2,5m×4,7m |
| Tổng công suất | 120kw |
| Tên sản phẩm | Dây chuyền ép đùn dây đeo PP |
|---|---|
| Nguyên liệu thô áp dụng | Hạt PP/vật liệu tái chế |
| Điện áp | 380,92V |
| Kích thước(l*w*h) | 45m×2,5m×4,91m |
| Tổng công suất | 120kw |
| Tên sản phẩm | Dây chuyền ép đùn dây đeo PP |
|---|---|
| Nguyên liệu thô áp dụng | Hạt PP/vật liệu tái chế |
| Điện áp | 380,6V |
| Kích thước(l*w*h) | 45m×2,5m×4,5m |
| Tổng công suất | 120kw |
| Tên sản phẩm | Dây chuyền ép đùn dây đeo PP |
|---|---|
| Nguyên liệu thô áp dụng | Hạt PP/vật liệu tái chế |
| Điện áp | 380,91V |
| Kích thước(l*w*h) | 45m×2,5m×4,9m |
| Tổng công suất | 120kw |
| Tên sản phẩm | Dây chuyền ép đùn dây đeo PP |
|---|---|
| Nguyên liệu thô áp dụng | Hạt PP/vật liệu tái chế |
| Điện áp | 380,9V |
| Kích thước(l*w*h) | 45m×2,5m×4,8m |
| Tổng công suất | 120kw |
| Tên sản phẩm | Dây chuyền ép đùn dây đeo PP |
|---|---|
| Nguyên liệu thô áp dụng | Hạt PP/vật liệu tái chế |
| Điện áp | 380,7V |
| Kích thước(l*w*h) | 45m×2,5m×4,6m |
| Tổng công suất | 120kw |
| Tên sản phẩm | Dây chuyền ép đùn dây đeo PP |
|---|---|
| Nguyên liệu thô áp dụng | Hạt PP/vật liệu tái chế |
| Điện áp | 380.2V |
| Kích thước(l*w*h) | 45m×2,5m×4,1m |
| Tổng công suất | 120kw |
| Tên sản phẩm | Dây chuyền ép đùn dây đeo PP |
|---|---|
| Nguyên liệu thô áp dụng | Hạt PP/vật liệu tái chế |
| Điện áp | 380.3V |
| Kích thước(l*w*h) | 45m×2,5m×4,2m |
| Tổng công suất | 120kw |
| Tên sản phẩm | Dây chuyền ép đùn dây đeo PP |
|---|---|
| Nguyên liệu thô áp dụng | Hạt PP/vật liệu tái chế |
| Điện áp | 380,5V |
| Kích thước(l*w*h) | 45m×2,5m×4,4m |
| Tổng công suất | 120kw |
| Tên sản phẩm | Dây chuyền ép đùn dây đeo PP |
|---|---|
| Nguyên liệu thô áp dụng | Hạt PP/vật liệu tái chế |
| Điện áp | 380,4V |
| Kích thước(l*w*h) | 45m×2,5m×4,3m |
| Tổng công suất | 120kw |